phytelephas macrocarpa

phytelephas macrocarpa

The botanist examines a large ivory nut from a phytelephas macrocarpa palm.

Định nghĩa

Danh từ: Phytelephas macrocarpa một loài cây cọ không thân, nguồn gốc từ Brazil Peru, nổi tiếng tạo ra các loại hạt được gọi là "hạt ngà" (ivory nuts). Loại hạt này chất liệu cứng, trắng, giống như ngà voi, thường được dùng để chế tác đồ trang sức, nút áo, hoặc các vật dụng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây một loài cọ độc đáo tạo ra các loại hạt giống như ngà voi.)
  • (Các nghệ nhân thường chạm khắc hạt của cây thành các vật dụng trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thực vật học: Trong nghiên cứu thực vật, được phân loại thuộc họ Arecaceae, đặc trưng bởi thân cây ngắn hoặc không thân rõ rệt, mọc thành chùm từ gốc.
  • Kinh tế: Loài cây này giá trị kinh tế nhờ hạt ngà, được coi nguyên liệu thay thế bền vững cho ngà voi thật, giúp giảm nạn săn trộm voi.
Biến thể từ gần giống
  • Ivory nut (danh từ): hạt ngà, chỉ hạt của cây .
    • The ivory nut is hard and white, similar to elephant tusk. (Hạt ngà cứng trắng, tương tự như ngà voi.)
  • Vegetable ivory (danh từ): ngà thực vật, tên gọi chung cho chất liệu từ hạt của các loài cây thuộc chi .
    • Vegetable ivory is used as a sustainable alternative to animal ivory. (Ngà thực vật được dùng như một chất liệu thay thế bền vững cho ngà động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ivory palm: cây cọ ngà, tên gọi thông dụng của .
  • Tagua palm: cây cọ tagua, tên gọi khác dựa trên tên địa phương của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Phytelephas macrocarpa nuts: hạt của cây .
    • The Phytelephas macrocarpa nuts are harvested and processed for commercial use. (Hạt của cây Phytelephas macrocarpa được thu hoạch chế biến để sử dụng thương mại.)
  • Phytelephas macrocarpa tree: cây .
    • The Phytelephas macrocarpa tree grows naturally in the Amazon rainforest. (Cây Phytelephas macrocarpa mọc tự nhiên trong rừng mưa Amazon.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Phytelephas macrocarpa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo tồn, có thể dùng cụm từ "ivory from the forest" (ngà từ rừng) để chỉ hạt ngà của loài cây này như một biểu tượng cho sự bền vững.